Nhựa nguyên sinh là gì? Đặc điểm – Phân Loại – Ứng dụng

Nhựa nguyên sinh là gì? Nhựa nguyên sinh hay nhựa primary là nguyên liệu được sử dụng để sản xuất trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Vậy loại nhựa này có những đặc điểm gì nổi bật? Và chúng có an toàn không? Cùng Kosago tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé.

nhựa nguyên sinh là gì

Nhựa nguyên sinh là gì?

  • Nhựa nguyên sinh (nhựa primary) là loại nhựa được sản xuất từ dầu mỏ, chưa qua sử dụng, không pha tạp chất và không thêm các phụ gia khác.
  • Bởi vậy, đây là loại nhựa nguyên chất, có độ tinh khiết đạt 99%. Nó có màu trắng tự nhiên, khi đưa vào ứng dụng sẽ được pha thêm hạt tạo màu để đa dạng màu sắc như xanh, đỏ, vàng, cam,…

Nhựa nguyên sinh tiếng anh là gì?

  • Nhựa nguyên sinh có tên tiếng anh là Primary plastic, còn hạt nhựa nguyên sinh là Primary plastic beads.
  • Ngoài ra nhựa này cũng được nhiều người dùng gọi thay thế là nhựa primary

nhựa nguyên sinh

Nhựa nguyên sinh có những loại nào trong thực tế?

Hiện nay, có rất nhiều loại nhựa nguyên sinh phổ biến như là: PE, PP, ABS, PET, PVC,… Mỗi loại nhựa khác nhau sẽ sản xuất ra nhiều sản phẩm khác nhau để phục vụ cho đời sống hàng ngày. Dưới đây là một số loại nhựa nguyên sinh phổ biến:

1. Nhựa PP

Đây là một trong những loại nhựa phổ biến nhất trong sản xuất hiện nay. Nhựa PP được được dùng để làm các sản phẩm dùng hàng ngày như cốc nhựa, thùng nhựa, chai lọ, các linh kiện máy lọc nước,….

Tính chất vật lý:

  • Có tỷ trọng nhẹ, dẻo và bền
  • Có khả năng cách nhiệt tốt
  • Nếu để ngoài trời trong một khoảng thời gian dài sẽ bị lão hóa nhanh
  • Dễ bị giòn và phá vỡ ở nhiệt độ thấp
  • Nhiệt độ nóng chảy: 170 – 200 độ C
  • Khối lượng riêng: 0.92g/cm3
  • Nhiệt độ phá hủy: 280 độ C
  • Nhiệt độ khuôn: 55 – 65 độ C
  • Độ co rút: 1.0 – 2.5%

phân loại nhựa nguyên sinh

2. Nhựa ABS nguyên sinh

ABS là tên viết tắt của Acrylonitri Butadien Styren có tính dẻo dai và chịu va đập tốt. Được dùng trong sản xuất các sản phẩm nhẹ, cứng và dễ uốn như dụng cụ âm nhạc, đầu gậy đánh gôn, dây điện…

Tính chất vật lý

  • Độ cứng cao nên đảm bảo rất khó bị xước khi va chạm
  • Khả năng chịu bền tốt khi tiếp xúc với nhiệt độ
  • Có thể tạo ánh sáng và phát quang
  • Có khả năng cách điện
  • Nhiệt độ nóng chảy: 190 – 220 độ C
  • Khối lượng riêng: 1.05g/cm3
  • Nhiệt độ khuôn: 50-60 độ C
  • Độ co rút: 0.4-0.9%
  • Nhiệt độ phá hủy: 310 độ C

phân loại nhựa nguyên sinh

3. Nhựa PE

Loại nhựa này có tên là Polyetylen, là một loại nhựa dẻo, có cấu trúc tinh thể biến thiên như HDPE, LDPE, LLDPE. Mỗi một loại sẽ được ứng dụng để sản xuất ra các sản phẩm khác nhau.

Tính chất vật lý

  • Tuổi thọ sử dụng cao lên đến 50 năm.
  • Có tính kết nối cao nên không bị hở và bị rò rỉ
  • Khả năng chịu áp lực và chịu va đập tốt.
  • Chống ăn mòn do hóa chất
  • Nhiệt độ nóng chảy: 170-200 độ C
  • Khối lượng riêng của hạt: 0.91-0.97g/cm3
  • Độ co rút của hạt nhựa nguyên sinh: 2-6%
  • Nhiệt độ khuôn khi ép: 40-60 độ C

Xem thêm thông tin chi tiết về nhựa PE: https://kosago.vn/nhua-pe-la-gi/

phân loại nhựa nguyên sinh

4. Nhựa PET

Nhựa PET có tên đầy đủ là Polyethylene terephthalate. Đây là nhựa nhiệt dẻo và thuộc loại nhựa Polyester và được sử dụng trong tổng hợp xơ sợi, vật đựng đồ uống,..

Tính chất vật lý

  • Khả năng chịu được lực và chịu nhiệt rất cao. Gia nhiệt ở 200 độ C và làm lạnh ở -90 độ C, lúc này cấu trúc hóa học giữ nguyên.
  • Có thể chống thấm khí (O2 và CO2). Tính chất này vẫn có khí đạt 100 độ C
  • Độ bền cơ học cao và có thể chịu được lực xé và lực va chạm. Bên cạnh đó, còn chịu được sự mài mòn cao, có độ cứng tốt.
  • Có màu trong suốt
  • Bề mặt có nhiều lỗ rỗng, xốp khó để làm sạch
  • Khả năng tái chế thấp (khoảng 20%)

phân loại nhựa nguyên sinh

 

5. Nhựa PC

PC là tên viết tắt của Polycarbonate và có màu trong suốt, bền gấp 250 lần so với thủy tinh và gấp 40 lần so với Acryl. Nhựa có tính ổn định và dẻo dai nên chủ yếu để sản xuất chai nhựa.

Tính chất vật lý

  • Có tính chống thấm khí và hơi cao
  • Nhựa có màu trong suốt và có tính bền cơ học, có độ cứng rất cao. Nó có khả năng chống mài mòn, không bị tác động bởi các thành phần thực phẩm.
  • Khả năng chịu nhiệt tốt (>100 độ C)

phân loại nhựa nguyên sinh

6. Nhựa PVC

Có tên là Polyvinyl clorua là một loại nhựa không mùi và có thể rắn, loại này có màu trắng hoặc không màu. Bên cạnh đó, nhựa có màu hổ phách chủ yếu để sản xuất các loại ống nhựa.

Tính chất vật lý

  • Nhựa có 2 dạng: Dạng bột có màu trắng và dạng bột viên
  • Được tạo từ các phần tử Vinyl clorua liên kết với nhau
  • Mềm và linh hoạt hơn bằng cách bổ sung phthalates vào quá trình sản xuất
  • Không độc hại, khi gia công nhựa có sự tự tách thoát HCl nên PVC chịu va đập kém.
  • Để tăng tính va đập thì nên sử dụng: MBS, ABS, EVA với tỷ lệ là 5-15%

Thông tin chi tiết Nhựa PVC: https://kosago.vn/nhua-pvc-la-gi/

phân loại nhựa nguyên sinh

Nhựa nguyên sinh có đặc điểm là gì?

Một số ưu – nhược điểm của nhựa nguyên sinh – nhựa primary bạn cần biết:

1. Ưu điểm

  • Nhựa nguyên sinh có ưu điểm là mềm, dẻo, có độ đàn hồi lớn.
  • Nhựa có độ bền, tính đàn hồi cao
  • Có khả năng tạo hình tốt, dễ dàng gia công
  • Chịu được cong vênh và áp lực tốt
  • Thành phẩm của nhựa nguyên sinh mang lại tính thẩm mỹ khá cao do bề mặt căng bóng, mịn và màu sắc tươi sáng.

đặc điểm nhựa nguyên sinh

2. Nhược điểm

  • Nhựa nguyên sinh khó phân hủy nên có thể gây ô nhiễm cho môi trường
  • Nếu sử dụng không đúng cách có thể gây ngộ độc
  • Gây nguy hiểm cho động vật nếu chúng ăn phải.

3. Nhựa nguyên sinh có độc không – có an toàn không?

Mỗi loại hạt nhựa sẽ có những tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt, rõ ràng để đảm bảo an toàn, chất lượng đối với từng mục đích, nhu cầu sử dụng. Đặc biệt, với các loại bao bì, chai nhựa được ứng dụng để phục vụ trong lĩnh vực thực phẩm, sàn nhựa giả gỗ,…thì phải đảm bảo không có tính độc hại. Các loại hạt nhựa sản xuất cho mục đích sử dụng trên không được xuất hiện các phản ứng hóa học khi đựng đồ nóng. 

Ứng dụng trong đời sống

Trong đời sống, nhờ những đặc tính vượt trội mà hạt nhựa primary được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau:

  • Trong lĩnh vực y tế: Được sử dụng để sản xuất các dụng cụ phẫu thuật, thùng chứa, ống tai, các thiết bị nha khoa,…
  • Trong ngành công nghiệp ô tô, máy bay: Dùng để chế tạo bảng điều khiển cửa bảo vệ, đèn chiếu sáng,…

ứng dụng nhựa nguyên sinh

  • Đồ chơi trẻ em: Sản xuất các sản phẩm đồ chơi với mẫu mã, màu sắc khác nhau
  • Trong sản xuất máy móc: sử dụng để làm vỏ hộp, bánh răng, khung chịu lực,…

ứng dụng nhựa nguyên sinh

  • Đối với sản xuất đồ điện, điện tử: dùng để làm đường dây điện, vỏ điện thoại di động, laptop,…
  • Dùng để sản xuất đồ dùng hàng ngày: Bình nước, hộp đựng đồ ăn, bình sữa cho trẻ em,…

ứng dụng nhựa nguyên sinh

Trên đây là toàn bộ những thông tin về nhựa nguyên sinh là gì?Kosago cung cấp. Hy vọng với những chia sẻ trên sẽ mang lại nhiều thông tin hữu ích cho quý bạn đọc. Ngoài ra nếu bạn quan tâm đến sản phẩm sàn nhựa vân gỗ của Kosago, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí.

Chia sẻ:

Bài viết cùng danh mục: